Từ vựng
密接
みっせつ
vocabulary vocab word
thân thiết
gần gũi
gần
sát gần
liền kề
密接 密接 みっせつ thân thiết, gần gũi, gần, sát gần, liền kề
Ý nghĩa
thân thiết gần gũi gần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みっせつ
vocabulary vocab word
thân thiết
gần gũi
gần
sát gần
liền kề