Từ vựng
密室
みっしつ
vocabulary vocab word
phòng kín
phòng bí mật
密室 密室 みっしつ phòng kín, phòng bí mật
Ý nghĩa
phòng kín và phòng bí mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みっしつ
vocabulary vocab word
phòng kín
phòng bí mật