Từ vựng
密告
みっこく
vocabulary vocab word
báo cáo nặc danh
thông tin mật
mách nước
tố cáo
密告 密告 みっこく báo cáo nặc danh, thông tin mật, mách nước, tố cáo
Ý nghĩa
báo cáo nặc danh thông tin mật mách nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0