Từ vựng
寂光
じゃっこう
vocabulary vocab word
ánh sáng trí tuệ (khi gần đạt niết bàn)
sự chiếu sáng tĩnh lặng
cõi cực lạc
niết bàn
寂光 寂光 じゃっこう ánh sáng trí tuệ (khi gần đạt niết bàn), sự chiếu sáng tĩnh lặng, cõi cực lạc, niết bàn
Ý nghĩa
ánh sáng trí tuệ (khi gần đạt niết bàn) sự chiếu sáng tĩnh lặng cõi cực lạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0