Từ vựng
寂として
せきとして
vocabulary vocab word
một cách im lặng
một cách tĩnh lặng
một cách yên tĩnh
寂として 寂として せきとして một cách im lặng, một cách tĩnh lặng, một cách yên tĩnh
Ý nghĩa
một cách im lặng một cách tĩnh lặng và một cách yên tĩnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0