Từ vựng
宿る
やどる
vocabulary vocab word
cư trú (trong)
tồn tại (bên trong)
hình thành
ở lại (tại)
dừng chân (tại)
trú ngụ (trong)
tìm nơi trú ẩn
đang trong bụng mẹ (của thai nhi)
là một phần của chòm sao
宿る 宿る やどる cư trú (trong), tồn tại (bên trong), hình thành, ở lại (tại), dừng chân (tại), trú ngụ (trong), tìm nơi trú ẩn, đang trong bụng mẹ (của thai nhi), là một phần của chòm sao
Ý nghĩa
cư trú (trong) tồn tại (bên trong) hình thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0