Từ vựng
宿す
やどす
vocabulary vocab word
chứa đựng
có chứa
nuôi dưỡng (cảm xúc)
giữ lại (ví dụ: sương trên lá)
mang thai
có thai
cho trọ
cung cấp chỗ ở
宿す 宿す やどす chứa đựng, có chứa, nuôi dưỡng (cảm xúc), giữ lại (ví dụ: sương trên lá), mang thai, có thai, cho trọ, cung cấp chỗ ở
Ý nghĩa
chứa đựng có chứa nuôi dưỡng (cảm xúc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0