Từ vựng
家政婦
かせいふ
vocabulary vocab word
người giúp việc nhà
người hầu gái
家政婦 家政婦 かせいふ người giúp việc nhà, người hầu gái
Ý nghĩa
người giúp việc nhà và người hầu gái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かせいふ
vocabulary vocab word
người giúp việc nhà
người hầu gái