Từ vựng
宮守
みやもり
vocabulary vocab word
lính canh cung điện hoặc đền thờ
宮守 宮守 みやもり lính canh cung điện hoặc đền thờ
Ý nghĩa
lính canh cung điện hoặc đền thờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みやもり
vocabulary vocab word
lính canh cung điện hoặc đền thờ