Từ vựng
客人
まれびと
vocabulary vocab word
khách
người đến thăm
khách hàng
thân chủ
người mua hàng
khán giả
người xem
du khách
người tham quan
hành khách
bộ đồ dùng tiếp khách
客人 客人-3 まれびと khách, người đến thăm, khách hàng, thân chủ, người mua hàng, khán giả, người xem, du khách, người tham quan, hành khách, bộ đồ dùng tiếp khách
Ý nghĩa
khách người đến thăm khách hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0