Từ vựng
客人
まろうど
vocabulary vocab word
khách từ phương xa
khách mời
客人 客人-2 まろうど khách từ phương xa, khách mời
Ý nghĩa
khách từ phương xa và khách mời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まろうど
vocabulary vocab word
khách từ phương xa
khách mời