Từ vựng
実情
じつじょう
vocabulary vocab word
tình hình thực tế
hoàn cảnh thực tế
thực trạng
実情 実情 じつじょう tình hình thực tế, hoàn cảnh thực tế, thực trạng
Ý nghĩa
tình hình thực tế hoàn cảnh thực tế và thực trạng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0