Từ vựng
実務
じつむ
vocabulary vocab word
công việc thực tế
thực tiễn kinh doanh
công việc kinh doanh
công việc thực tế
実務 実務 じつむ công việc thực tế, thực tiễn kinh doanh, công việc kinh doanh, công việc thực tế
Ý nghĩa
công việc thực tế thực tiễn kinh doanh và công việc kinh doanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
実務
công việc thực tế, thực tiễn kinh doanh, công việc kinh doanh
じつむ
実
thực tế, sự thật, hạt giống...
み, みの.る, ジツ