Từ vựng
実刑
じっけい
vocabulary vocab word
án tù không được hoãn thi hành
実刑 実刑 じっけい án tù không được hoãn thi hành
Ý nghĩa
án tù không được hoãn thi hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じっけい
vocabulary vocab word
án tù không được hoãn thi hành