Từ vựng
定昇
ていしょう
vocabulary vocab word
tăng lương định kỳ hàng năm
定昇 定昇 ていしょう tăng lương định kỳ hàng năm
Ý nghĩa
tăng lương định kỳ hàng năm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていしょう
vocabulary vocab word
tăng lương định kỳ hàng năm