Từ vựng
定席
じょうせき
vocabulary vocab word
chỗ ngồi quen thuộc
rạp chiếu thường xuyên
rạp giải trí
定席 定席 じょうせき chỗ ngồi quen thuộc, rạp chiếu thường xuyên, rạp giải trí
Ý nghĩa
chỗ ngồi quen thuộc rạp chiếu thường xuyên và rạp giải trí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0