Từ vựng
定刻
ていこく
vocabulary vocab word
giờ đã định
thời gian biểu
lịch trình
定刻 定刻 ていこく giờ đã định, thời gian biểu, lịch trình
Ý nghĩa
giờ đã định thời gian biểu và lịch trình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていこく
vocabulary vocab word
giờ đã định
thời gian biểu
lịch trình