Từ vựng
ていれい定例 ていれい定例 ていれい定例

Ý nghĩa

thường lệ thông thường (ví dụ: phiên họp quốc hội) tập quán đã định

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠