Từ vựng
定休日
ていきゅうび
vocabulary vocab word
ngày nghỉ cố định
ngày đóng cửa thường lệ
ngày nghỉ thường kỳ
定休日 定休日 ていきゅうび ngày nghỉ cố định, ngày đóng cửa thường lệ, ngày nghỉ thường kỳ
Ý nghĩa
ngày nghỉ cố định ngày đóng cửa thường lệ và ngày nghỉ thường kỳ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0