Từ vựng
宗教家
しゅうきょうか
vocabulary vocab word
nhà lãnh đạo tôn giáo
người theo tôn giáo
nhân vật tôn giáo
tín đồ tôn giáo
宗教家 宗教家 しゅうきょうか nhà lãnh đạo tôn giáo, người theo tôn giáo, nhân vật tôn giáo, tín đồ tôn giáo
Ý nghĩa
nhà lãnh đạo tôn giáo người theo tôn giáo nhân vật tôn giáo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0