Từ vựng
宗教
しゅうきょう
vocabulary vocab word
tôn giáo
tín ngưỡng
niềm tin
đức tin
giáo lý
hoạt động tôn giáo
宗教 宗教 しゅうきょう tôn giáo, tín ngưỡng, niềm tin, đức tin, giáo lý, hoạt động tôn giáo
Ý nghĩa
tôn giáo tín ngưỡng niềm tin
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0