Từ vựng
あんぽ安保 あんぽ安保 あんぽ安保

Ý nghĩa

an ninh (ví dụ: an ninh quốc gia) Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật phong trào phản đối Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật (1959-60

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠