Từ vựng
宇宙空間
うちゅうくうかん
vocabulary vocab word
không gian vũ trụ
宇宙空間 宇宙空間 うちゅうくうかん không gian vũ trụ
Ý nghĩa
không gian vũ trụ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
宇宙空間
không gian vũ trụ
うちゅうくうかん
宙
trên không trung, không khí, không gian...
チュウ