Từ vựng
宇宙の終焉
うちゅーのしゅーえん
vocabulary vocab word
số phận cuối cùng của vũ trụ
sự kết thúc của vũ trụ
宇宙の終焉 宇宙の終焉 うちゅーのしゅーえん số phận cuối cùng của vũ trụ, sự kết thúc của vũ trụ
Ý nghĩa
số phận cuối cùng của vũ trụ và sự kết thúc của vũ trụ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
宇宙の終焉
số phận cuối cùng của vũ trụ, sự kết thúc của vũ trụ
うちゅうのしゅうえん
宙
trên không trung, không khí, không gian...
チュウ