Từ vựng
孫芋
まごいも
vocabulary vocab word
củ khoai môn con thứ ba
củ khoai môn nhỏ
孫芋 孫芋 まごいも củ khoai môn con thứ ba, củ khoai môn nhỏ
Ý nghĩa
củ khoai môn con thứ ba và củ khoai môn nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まごいも
vocabulary vocab word
củ khoai môn con thứ ba
củ khoai môn nhỏ