Từ vựng
学界
がっかい
vocabulary vocab word
giới học thuật
giới hàn lâm
giới khoa học
giới trí thức
giới nghiên cứu
学界 学界 がっかい giới học thuật, giới hàn lâm, giới khoa học, giới trí thức, giới nghiên cứu
Ý nghĩa
giới học thuật giới hàn lâm giới khoa học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0