Từ vựng
学割
がくわり
vocabulary vocab word
giảm giá cho học sinh
sinh viên
学割 学割 がくわり giảm giá cho học sinh, sinh viên
Ý nghĩa
giảm giá cho học sinh và sinh viên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がくわり
vocabulary vocab word
giảm giá cho học sinh
sinh viên