Từ vựng
孤軍
こぐん
vocabulary vocab word
lực lượng cô lập
lực lượng tuyệt vọng
孤軍 孤軍 こぐん lực lượng cô lập, lực lượng tuyệt vọng
Ý nghĩa
lực lượng cô lập và lực lượng tuyệt vọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こぐん
vocabulary vocab word
lực lượng cô lập
lực lượng tuyệt vọng