Từ vựng
孟秋
もうしゅう
vocabulary vocab word
đầu thu
tháng bảy âm lịch
孟秋 孟秋 もうしゅう đầu thu, tháng bảy âm lịch
Ý nghĩa
đầu thu và tháng bảy âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もうしゅう
vocabulary vocab word
đầu thu
tháng bảy âm lịch