Từ vựng
子供の頃
こどものころ
vocabulary vocab word
thời thơ ấu
lúc còn nhỏ
子供の頃 子供の頃 こどものころ thời thơ ấu, lúc còn nhỏ
Ý nghĩa
thời thơ ấu và lúc còn nhỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こどものころ
vocabulary vocab word
thời thơ ấu
lúc còn nhỏ