Từ vựng
嫉視
しっし
vocabulary vocab word
sự ghen tị
nhìn với ánh mắt ghen tị
嫉視 嫉視 しっし sự ghen tị, nhìn với ánh mắt ghen tị
Ý nghĩa
sự ghen tị và nhìn với ánh mắt ghen tị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しっし
vocabulary vocab word
sự ghen tị
nhìn với ánh mắt ghen tị