Từ vựng
婿入婚
むこいりこん
vocabulary vocab word
hôn nhân mà người chồng về ở với gia đình nhà vợ
hôn nhân ngoại tộc theo họ vợ
婿入婚 婿入婚 むこいりこん hôn nhân mà người chồng về ở với gia đình nhà vợ, hôn nhân ngoại tộc theo họ vợ
Ý nghĩa
hôn nhân mà người chồng về ở với gia đình nhà vợ và hôn nhân ngoại tộc theo họ vợ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0