Từ vựng
婚活
こんかつ
vocabulary vocab word
tìm kiếm bạn đời
săn tìm hôn nhân
các hoạt động hướng tới hôn nhân (ví dụ: hẹn hò
tán tỉnh)
婚活 婚活 こんかつ tìm kiếm bạn đời, săn tìm hôn nhân, các hoạt động hướng tới hôn nhân (ví dụ: hẹn hò, tán tỉnh)
Ý nghĩa
tìm kiếm bạn đời săn tìm hôn nhân các hoạt động hướng tới hôn nhân (ví dụ: hẹn hò
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0