Từ vựng
姫皮
ひめかわ
vocabulary vocab word
màng mỏng mềm bên trong đầu ống tre
lớp phủ mịn bên trong ngọn măng tre
姫皮 姫皮 ひめかわ màng mỏng mềm bên trong đầu ống tre, lớp phủ mịn bên trong ngọn măng tre
Ý nghĩa
màng mỏng mềm bên trong đầu ống tre và lớp phủ mịn bên trong ngọn măng tre
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0