Từ vựng
姦盗
かんとー
vocabulary vocab word
kẻ trộm ác độc
tên cướp xấu xa
姦盗 姦盗 かんとー kẻ trộm ác độc, tên cướp xấu xa
Ý nghĩa
kẻ trộm ác độc và tên cướp xấu xa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんとー
vocabulary vocab word
kẻ trộm ác độc
tên cướp xấu xa