Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
姦悪
かんあく
vocabulary vocab word
sự độc ác
kẻ độc ác
姦悪
kanaku
姦悪
姦悪
かんあく
sự độc ác, kẻ độc ác
か
ん
あ
く
姦
悪
か
ん
あ
く
姦
悪
か
ん
あ
く
姦
悪
Ý nghĩa
sự độc ác
và
kẻ độc ác
sự độc ác, kẻ độc ác
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
姦悪
sự độc ác, kẻ độc ác
かんあく
姦
xấu xa, tinh quái, quyến rũ...
かん.する, かしま.しい, カン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
奻
cãi nhau, tranh cãi
いいあらそ.う, ダン, ナン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
悪
xấu, tệ, kẻ xấu...
わる.い, わる-, アク
亜
Châu Á, thứ hạng kế tiếp, đến sau...
つ.ぐ, ア
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.