Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
姥桜
うばざくら
vocabulary vocab word
vẻ đẹp tàn phai
姥桜
ubazakura
姥桜
姥桜
うばざくら
vẻ đẹp tàn phai
う
ば
ざ
く
ら
姥
桜
う
ば
ざ
く
ら
姥
桜
う
ば
ざ
く
ら
姥
桜
Ý nghĩa
vẻ đẹp tàn phai
vẻ đẹp tàn phai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
姥桜
vẻ đẹp tàn phai
うばざくら
姥
bà lão
うば, ボ, モ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
老
ông già, tuổi già, già đi
お.いる, ふ.ける, ロウ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
桜
hoa anh đào
さくら, オウ, ヨウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𰋷
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.