Từ vựng
委任
いにん
vocabulary vocab word
ủy thác
giao phó
ủy quyền
phân công
委任 委任 いにん ủy thác, giao phó, ủy quyền, phân công
Ý nghĩa
ủy thác giao phó ủy quyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いにん
vocabulary vocab word
ủy thác
giao phó
ủy quyền
phân công