Từ vựng
始発
しはつ
vocabulary vocab word
chuyến đầu tiên trong ngày
tàu đầu tiên
xe buýt đầu tiên
xuất phát từ ga đầu tiên
始発 始発 しはつ chuyến đầu tiên trong ngày, tàu đầu tiên, xe buýt đầu tiên, xuất phát từ ga đầu tiên
Ý nghĩa
chuyến đầu tiên trong ngày tàu đầu tiên xe buýt đầu tiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0