Từ vựng
始末
しまつ
vocabulary vocab word
quản lý
xử lý
giải quyết
dọn dẹp
tiêu hủy
diễn biến sự việc
hoàn cảnh
chi tiết cụ thể
kết cục (thường xấu)
kết quả
tiết kiệm
tiết kiệm
tằn tiện
tính tiết kiệm
始末 始末 しまつ quản lý, xử lý, giải quyết, dọn dẹp, tiêu hủy, diễn biến sự việc, hoàn cảnh, chi tiết cụ thể, kết cục (thường xấu), kết quả, tiết kiệm, tiết kiệm, tằn tiện, tính tiết kiệm
Ý nghĩa
quản lý xử lý giải quyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0