Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
妨業
ぼーぎょう
vocabulary vocab word
phá hoại
妨業
boogyou
妨業
妨業
ぼーぎょう
phá hoại
ぼ
う
ぎょ
う
妨
業
ぼ
う
ぎょ
う
妨
業
ぼ
う
ぎょ
う
妨
業
Ý nghĩa
phá hoại
phá hoại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
妨業
phá hoại
ぼうぎょう
妨
làm phiền, ngăn cản, cản trở...
さまた.げる, ボウ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
業
công việc kinh doanh, nghề nghiệp, nghệ thuật...
わざ, ギョウ, ゴウ
业
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.