Từ vựng
妥当性
だとうせい
vocabulary vocab word
tính hợp lệ
sự xác minh
tính thích hợp
妥当性 妥当性 だとうせい tính hợp lệ, sự xác minh, tính thích hợp
Ý nghĩa
tính hợp lệ sự xác minh và tính thích hợp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0