Từ vựng
妖花
ようか
vocabulary vocab word
hoa quyến rũ
vẻ đẹp mê hoặc
妖花 妖花 ようか hoa quyến rũ, vẻ đẹp mê hoặc
Ý nghĩa
hoa quyến rũ và vẻ đẹp mê hoặc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようか
vocabulary vocab word
hoa quyến rũ
vẻ đẹp mê hoặc