Từ vựng
妖精
ようせい
vocabulary vocab word
tiên nữ
yêu tinh
tinh linh
妖精 妖精 ようせい tiên nữ, yêu tinh, tinh linh
Ý nghĩa
tiên nữ yêu tinh và tinh linh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようせい
vocabulary vocab word
tiên nữ
yêu tinh
tinh linh