Từ vựng
妄想気分
もーそーきぶん
vocabulary vocab word
tâm trạng hoang tưởng
妄想気分 妄想気分 もーそーきぶん tâm trạng hoang tưởng
Ý nghĩa
tâm trạng hoang tưởng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もーそーきぶん
vocabulary vocab word
tâm trạng hoang tưởng