Từ vựng
好走
こうそう
vocabulary vocab word
chạy tốt
chạy êm
vận hành trơn tru
好走 好走 こうそう chạy tốt, chạy êm, vận hành trơn tru
Ý nghĩa
chạy tốt chạy êm và vận hành trơn tru
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうそう
vocabulary vocab word
chạy tốt
chạy êm
vận hành trơn tru