Từ vựng
好候
vocabulary vocab word
giữ ổn định (sau khi rẽ)
đã hiểu
được rồi
好候 好候 giữ ổn định (sau khi rẽ), đã hiểu, được rồi
好候
Ý nghĩa
giữ ổn định (sau khi rẽ) đã hiểu và được rồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
giữ ổn định (sau khi rẽ)
đã hiểu
được rồi