Từ vựng
女蕩し
vocabulary vocab word
người đào hoa
kẻ trăng hoa
tay chơi
người hay ve vãn phụ nữ
kẻ sở khanh
女蕩し 女蕩し người đào hoa, kẻ trăng hoa, tay chơi, người hay ve vãn phụ nữ, kẻ sở khanh
女蕩し
Ý nghĩa
người đào hoa kẻ trăng hoa tay chơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0