Từ vựng
じょ じょ じょ

Ý nghĩa

sự ghét phụ nữ sự phân biệt đối xử với phụ nữ sự kỳ thị giới tính

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

女性蔑視
sự ghét phụ nữ, sự phân biệt đối xử với phụ nữ, sự kỳ thị giới tính
じょせいべっし
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.