Từ vựng
じょせいべっし女性蔑視 じょせいべっし女性蔑視 じょせいべっし女性蔑視

Ý nghĩa

sự ghét phụ nữ sự phân biệt đối xử với phụ nữ và sự kỳ thị giới tính

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

女性蔑視
sự ghét phụ nữ, sự phân biệt đối xử với phụ nữ, sự kỳ thị giới tính
じょせいべっし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠