Từ vựng
奮激
ふんげき
vocabulary vocab word
kích động
khích lệ
truyền cảm hứng
奮激 奮激 ふんげき kích động, khích lệ, truyền cảm hứng
Ý nghĩa
kích động khích lệ và truyền cảm hứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふんげき
vocabulary vocab word
kích động
khích lệ
truyền cảm hứng